Trước yêu cầu đó, Viện Công nghệ và Sức khỏe – Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (HETEC) định hướng phát triển và triển khai dịch vụ khoa học và công nghệ về nước sạch học đường, theo hướng kết hợp nghiên cứu ứng dụng, đầu tư công nghệ, vận hành hệ thống, kiểm soát chất lượng và huy động nguồn lực xã hội.
Nước sạch được đặt trong chương trình sức khỏe học đường
Ngày 1/6/2026, Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Tiến Châu ký Quyết định số 973/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035. Chương trình có phạm vi áp dụng rộng, đối tượng thụ hưởng bao gồm trẻ em mầm non, học sinh và sinh viên tại các cơ sở giáo dục, trong đó có cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cơ sở giáo dục đại học. Một trong những mục tiêu quan trọng của giai đoạn 2026–2030 là 100% cơ sở giáo dục có đủ nước uống và nước sinh hoạt bảo đảm chất lượng, cùng với các điều kiện cần thiết khác phục vụ chăm sóc sức khỏe người học.
Đáng chú ý, Chương trình không chỉ đưa ra mục tiêu mà còn xác định nhiệm vụ cụ thể về cơ sở vật chất. Theo đó, cần rà soát, sửa chữa, nâng cấp các điều kiện vệ sinh trường học, các công trình cung cấp nước sạch và nhà vệ sinh, bảo đảm đủ số lượng và đáp ứng nhu cầu của người học theo quy định, nhất là đối với người khuyết tật và nữ giới. Điều này cho thấy nước sạch đã được đặt trong một cách tiếp cận rộng hơn: đầu tư cho hạ tầng trường học cũng là đầu tư cho sức khỏe học đường.

Nước sạch học đường (Hình ảnh minh họa)
Bộ Giáo dục và Đào tạo cụ thể hóa nhiệm vụ
Ngày 9/7/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định số 1991/QĐ-BGDĐT, kèm theo Kế hoạch triển khai Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035 của ngành Giáo dục. Kế hoạch được ban hành nhằm cụ thể hóa các nhiệm vụ được giao tại Quyết định 973/QĐ-TTg và tổ chức triển khai trong toàn ngành. Tại nhóm nhiệm vụ về bổ sung, nâng cấp cơ sở vật chất, thiết bị phục vụ các hoạt động sức khỏe học đường, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các cơ sở giáo dục rà soát, sửa chữa, nâng cấp, bổ sung cơ sở vật chất, trong đó có công trình cung cấp nước sạch và các điều kiện vệ sinh trường học.
Đặc biệt, đối với các cơ sở giáo dục đại học, trường cao đẳng và trường trung cấp, Kế hoạch xác định nhiệm vụ tổ chức rà soát, sửa chữa, nâng cấp, bổ sung cơ sở vật chất, trong đó có công trình cung cấp nước sạch, đáp ứng nhu cầu của người học. Chỉ tiêu giai đoạn 2026–2030 là 100% các cơ sở này rà soát, nâng cấp, bổ sung cơ sở vật chất, thiết bị theo yêu cầu của Chương trình. Đây là căn cứ chính sách quan trọng để các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chủ động đánh giá lại thực trạng hệ thống nước, xác định nhu cầu đầu tư và lựa chọn giải pháp phù hợp.
Không chỉ là một chiếc máy lọc nước
Theo Viện Công nghệ và Sức khỏe, bảo đảm nước sạch trong trường học không nên được tiếp cận đơn thuần theo phương thức mua thiết bị, lắp đặt và bàn giao cho nhà trường tự quản lý. Một hệ thống nước sạch học đường cần được xem xét theo toàn bộ vòng đời công nghệ, từ:
Khảo sát nguồn nước → đánh giá nhu cầu → thiết kế giải pháp → đầu tư hệ thống → xử lý nước → lưu trữ, phân phối → kiểm soát chất lượng → vận hành → bảo trì → đánh giá và cải tiến.
Trong đó, chất lượng nước không chỉ phụ thuộc vào công nghệ xử lý mà còn liên quan đến chất lượng nguồn nước đầu vào, thiết kế hệ thống, chế độ vận hành, tình trạng thiết bị, vật tư tiêu hao và hệ thống phân phối sau xử lý.
Vì vậy, HETEC định hướng phát triển dịch vụ khoa học và công nghệ về nước sạch học đường theo mô hình tích hợp, trong đó nhà trường có thể tiếp cận đồng thời giải pháp khảo sát, tư vấn công nghệ, đầu tư hệ thống, vận hành, bảo trì và kiểm soát chất lượng nước.
Huy động nguồn lực xã hội cho công trình nước sạch
Một trong những vấn đề đặt ra đối với các cơ sở giáo dục là nguồn lực đầu tư ban đầu. Đặc biệt, việc xây dựng mới hoặc nâng cấp đồng bộ hệ thống nước sạch có thể đòi hỏi kinh phí đáng kể. Kế hoạch của Bộ Giáo dục và Đào tạo xác định việc triển khai Chương trình cần lồng ghép nguồn lực từ ngân sách nhà nước, nguồn lực của cơ sở giáo dục, nguồn xã hội hóa và các nguồn hợp pháp khác, đồng thời bảo đảm công khai, minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật.
Đây là cơ sở để nghiên cứu những mô hình hợp tác mới giữa cơ sở giáo dục – tổ chức khoa học và công nghệ – doanh nghiệp, trong đó nguồn lực xã hội có thể tham gia đầu tư, nâng cấp và vận hành các công trình nước sạch. Trên định hướng đó, HETEC nghiên cứu mô hình đơn vị cung cấp dịch vụ đầu tư hệ thống, chịu trách nhiệm về thiết bị, vận hành, bảo trì và kiểm soát chất lượng nước trong thời hạn hợp đồng; cơ sở giáo dục sử dụng dịch vụ và thanh toán theo phương thức được các bên thỏa thuận.
Mô hình này có thể giúp giảm áp lực về vốn đầu tư ban đầu cho nhà trường, đồng thời tạo cơ chế để đơn vị cung cấp có trách nhiệm lâu dài đối với hiệu quả vận hành của công trình. Tuy nhiên, đối với các cơ sở giáo dục công lập, việc lựa chọn đơn vị cung cấp, ký kết hợp đồng và thanh toán phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về tài chính, mua sắm, đấu thầu và quản lý tài sản công có liên quan.
Từ quản lý thiết bị sang quản lý bằng dữ liệu
Một điểm đáng chú ý trong Kế hoạch của Bộ Giáo dục và Đào tạo là yêu cầu số hóa, chuẩn hóa và hoàn thiện cơ sở dữ liệu về sức khỏe học đường, cơ sở vật chất, thiết bị phục vụ chăm sóc sức khỏe người học, trong đó có công trình nước sạch và nhà vệ sinh. Đây là hướng đi có thể tạo ra bước thay đổi đáng kể trong quản lý hệ thống nước sạch trường học. Thay vì chỉ kiểm tra khi thiết bị xảy ra sự cố, hệ thống có thể được quản lý dựa trên dữ liệu về: tình trạng hoạt động của thiết bị; lưu lượng và thời gian vận hành; lịch bảo trì; thời điểm thay thế vật tư; các thông số kỹ thuật cần giám sát; kết quả kiểm nghiệm chất lượng nước vàlịch sử xử lý sự cố.
Với sự phát triển của IoT và các nền tảng quản lý từ xa, công trình nước sạch có thể từng bước trở thành một hệ thống hạ tầng được giám sát và quản lý bằng dữ liệu, thay vì chỉ là một thiết bị vật lý trong khuôn viên trường.
HETEC hướng tới mô hình dịch vụ theo vòng đời công nghệ
Từ yêu cầu của chính sách và thực tiễn vận hành tại các cơ sở giáo dục, Viện Công nghệ và Sức khỏe định hướng triển khai dịch vụ theo chuỗi:
Khảo sát – đánh giá → tư vấn công nghệ → thiết kế → đầu tư, lắp đặt → vận hành → kiểm soát chất lượng → giám sát → bảo trì → đánh giá và cải tiến.
Trong đó, HETEC không chỉ cung cấp thiết bị mà hướng tới cung cấp một giải pháp công nghệ hoàn chỉnh. Đối với mỗi cơ sở giáo dục, giải pháp cần được thiết kế dựa trên các yếu tố cụ thể như nguồn nước đầu vào, quy mô người sử dụng, nhu cầu sử dụng nước, điều kiện hạ tầng, yêu cầu chất lượng nước và khả năng vận hành tại chỗ. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng của Chương trình Sức khỏe học đường về bổ sung, nâng cấp cơ sở vật chất; ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số; xây dựng và nhân rộng các mô hình; đồng thời huy động các nguồn lực xã hội.
Đưa khoa học và công nghệ vào một nhu cầu thiết yếu
Là tổ chức khoa học và công nghệ thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, Viện Công nghệ và Sức khỏe xác định nghiên cứu phải gắn với khả năng ứng dụng và giải quyết những vấn đề thực tiễn của cộng đồng. Nước sạch học đường là một trong những lĩnh vực có tính liên ngành rõ rệt, kết hợp giữa công nghệ xử lý nước, khoa học sức khỏe, môi trường, kỹ thuật, chuyển đổi số và quản trị cơ sở vật chất. Việc triển khai các giải pháp nước sạch vì vậy không nên dừng ở việc hoàn thành một dự án đầu tư, mà cần hướng tới khả năng duy trì chất lượng và hiệu quả của công trình trong suốt vòng đời sử dụng.
Đối với các trường đại học, cao đẳng và trung cấp, yêu cầu này càng có ý nghĩa khi Quyết định 1991/QĐ-BGDĐT đã giao trực tiếp cho các cơ sở giáo dục thực hiện nhiệm vụ rà soát, nâng cấp, bổ sung cơ sở vật chất, trong đó có công trình cung cấp nước sạch, từ năm 2026 và triển khai hằng năm.
Hướng tới những cơ sở giáo dục an toàn hơn
Mục tiêu của Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035 không chỉ là tăng số lượng phòng y tế hay nâng cao khả năng khám, chăm sóc sức khỏe người học. Chương trình đặt vấn đề toàn diện hơn: xây dựng môi trường giáo dục trong đó các điều kiện về nước uống, nước sinh hoạt, vệ sinh, cơ sở vật chất, dinh dưỡng, y tế và quản lý sức khỏe được bảo đảm đồng bộ. Trong bối cảnh đó, việc đầu tư và quản lý công trình nước sạch bằng các giải pháp khoa học, công nghệ có thể trở thành một trong những hướng cụ thể hóa mục tiêu của Chương trình.
Viện Công nghệ và Sức khỏe – Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam định hướng đồng hành cùng các cơ sở giáo dục trong nghiên cứu, tư vấn, ứng dụng và chuyển giao các giải pháp công nghệ nước sạch; kết nối nguồn lực khoa học, doanh nghiệp và xã hội để từng bước hình thành những công trình nước sạch học đường được đầu tư phù hợp, vận hành ổn định và kiểm soát chất lượng theo quy định. Nước sạch học đường không chỉ là một hạng mục cơ sở vật chất. Đó là một phần của môi trường giáo dục an toàn và là khoản đầu tư trực tiếp cho sức khỏe của người học.
Nguồn: Quyết định số 973/QĐ-TTg ngày 01/6/2026 của Thủ tướng Chính phủ; Quyết định số 1991/QĐ-BGDĐT ngày 09/7/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.