Thách thức khi ranh giới khối u không rõ
ThS.BS.CKII Chu Tấn Sĩ, Trưởng khoa Ngoại Thần kinh - Cột sống, Trung tâm Khoa học Thần kinh, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP. Hồ Chí Minh, cho biết u não ác tính thường có đặc điểm thâm nhiễm vào mô não xung quanh. Ranh giới giữa mô bệnh và mô lành vì thế không phải lúc nào cũng có thể nhận diện rõ bằng mắt thường.
.jpg)
Vùng mô u tích lũy fluorescein phát sáng huỳnh quang (trái) và đối chiếu với hình ảnh MRI chụp não người bệnh (phải) (Ảnh: Bệnh viện Tâm Anh)
Một trường hợp được bác sĩ đưa ra là anh Khang, 32 tuổi, nhập viện sau thời gian đau đầu tăng dần, tay phải yếu và nhiều lần làm rơi đồ. Kết quả MRI 3 Tesla cho thấy khối u khoảng 4,5 cm ở thùy trán trái, thâm nhiễm mô não xung quanh, nằm gần vùng vỏ não vận động và các bó sợi thần kinh chi phối vận động.
Với những khối u ở vị trí như vậy, phẫu thuật viên phải xử lý một bài toán khó: lấy càng nhiều mô u càng tốt nhưng không được mở rộng phạm vi cắt đến vùng não lành.
Theo bác sĩ Tấn Sĩ, nếu còn sót mô u, các tế bào bệnh có thể tiếp tục phát triển. Ngược lại, lấy quá rộng có thể làm tổn thương mô não khỏe mạnh, khiến người bệnh yếu, liệt hoặc gặp các khiếm khuyết thần kinh khác.
Chính khoảng ranh giới khó xác định này khiến việc hỗ trợ phẫu thuật bằng hình ảnh trở thành một phần quan trọng trong quá trình đánh giá mô u ngay tại phòng mổ.
Mô u phát sáng dưới kính vi phẫu
Để tăng khả năng nhận diện vùng nghi ngờ còn mô u, ê-kíp sử dụng fluorescein sodium, một chất tạo tín hiệu huỳnh quang khi được kích thích bằng nguồn sáng phù hợp.
Theo quy trình được bệnh viện áp dụng, fluorescein sodium được tiêm qua đường tĩnh mạch với liều 5 mg/kg. Sau khoảng 60-90 phút, chất này tích lũy tại vùng mô u và tạo tín hiệu huỳnh quang, giúp bác sĩ có thêm dấu hiệu trực quan để đánh giá phẫu trường.
.jpg)
Kỹ thuật chụp DTI trên máy MRI 3 Tesla dựng hình các bó sợi thần kinh trong não, giúp bác sĩ đánh giá tương quan giữa khối u và vùng não cần bảo tồn (Ảnh: Bệnh viện Tâm Anh)
Tín hiệu được quan sát bằng kính vi phẫu Zeiss Kinevo 900 với chế độ Yellow 560. Khi chuyển sang chế độ này, những vùng tích lũy fluorescein được làm nổi bật, giúp phẫu thuật viên nhận diện các khu vực nghi ngờ còn mô u.
Tuy nhiên, tín hiệu huỳnh quang không được sử dụng riêng lẻ để quyết định cắt bỏ mô. Bác sĩ Tấn Sĩ cho biết ê-kíp trước tiên lấy phần lớn khối u dưới ánh sáng trắng, sau đó chuyển sang chế độ Yellow 560 để kiểm tra lại phẫu trường.
Những vị trí có tín hiệu tiếp tục được đối chiếu với hình ảnh MRI sức căng khuếch tán DTI, bản đồ bó sợi thần kinh và hệ thống định vị. Nếu vùng nghi ngờ còn u nằm cách cấu trúc não cần bảo tồn một khoảng an toàn, ê-kíp có thể lấy thêm mô bệnh rồi kiểm tra lại.
Ngược lại, khi tín hiệu xuất hiện quá gần vùng não lành hoặc các cấu trúc thần kinh cần bảo vệ, bác sĩ sẽ dừng mở rộng phạm vi phẫu thuật.
Lấy gần 97% thể tích u trong một ca
Ca phẫu thuật của anh Khang kéo dài gần ba giờ. Theo bệnh viện, khoảng 97,2% thể tích phần u đã được loại bỏ, người bệnh tỉnh táo sau mổ và không ghi nhận di chứng mới.
Sau ba ngày, tình trạng đau đầu giảm, anh Khang có thể ngồi dậy và đi lại trong phòng. Kết quả sau phẫu thuật tiếp tục được sử dụng để đánh giá đặc điểm phân tử của khối u, từ đó xây dựng hướng điều trị tiếp theo.
.jpg)
Các bác sĩ đang loại bỏ u não ác tính dưới hỗ trợ của công nghệ phát sáng huỳnh quang fluorescein trên kính vi phẫu AI Zeiss Kinevo 900 (Ảnh: Bệnh viện Tâm Anh)
Với u não ác tính, phẫu thuật thường hướng tới việc loại bỏ tối đa mô bệnh trong giới hạn an toàn. Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể tiếp tục được xạ trị, hóa trị để kiểm soát những tế bào u còn lại.
Kết quả từ nhóm bệnh nhân được bệnh viện báo cáo tại Hội nghị Khoa học quốc tế 2026 cho thấy kỹ thuật đã được áp dụng cho 35 người bệnh u sao bào độ ác cao trong giai đoạn từ tháng 9/2024 đến tháng 9/2026.
Trung bình, 95,8% thể tích phần u nhìn thấy trên MRI được loại bỏ. Riêng nhóm người bệnh có tín hiệu huỳnh quang rõ, tỷ lệ này đạt trung bình 97,6%.
Những con số này được bệnh viện đưa ra trong báo cáo về ứng dụng công nghệ nhuộm mô u phát sáng huỳnh quang trong phẫu thuật u não. Việc đánh giá hiệu quả điều trị vẫn cần đặt trong tổng thể đặc điểm bệnh, vị trí khối u và diễn biến của từng người bệnh.
Thêm một lớp thông tin để bảo tồn não lành
Theo bác sĩ Chu Tấn Sĩ, giá trị của công nghệ nằm ở việc cung cấp thêm căn cứ trực quan cho phẫu thuật viên khi đánh giá vùng nghi còn mô u, đặc biệt trong những trường hợp ranh giới khối u không rõ dưới ánh sáng trắng.
Với u sao bào độ ác cao, khối u có khả năng phát triển nhanh và lan vào mô não xung quanh. Vì vậy, mục tiêu của phẫu thuật không chỉ là lấy được lượng mô bệnh lớn nhất có thể mà còn phải giữ lại các vùng não thực hiện chức năng vận động, ngôn ngữ, nhận thức và những chức năng thần kinh khác.
“Việc lấy được nhiều mô u ác tính hơn trong giới hạn an toàn giúp giảm lượng tế bào u còn lại, tạo thuận lợi cho xạ trị, hóa trị tiếp theo và góp phần quyết định kéo dài thời gian kiểm soát bệnh”, bác sĩ Tấn Sĩ nói.
Từ góc độ người bệnh, việc cân bằng giữa lấy u và bảo tồn chức năng thần kinh có ý nghĩa trực tiếp với khả năng vận động, giao tiếp và tự chủ trong sinh hoạt sau phẫu thuật. Đây cũng là lý do các phương tiện hỗ trợ hình ảnh ngày càng được đưa vào quá trình ra quyết định ngay trong phòng mổ.
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP. Hồ Chí Minh cho biết thời gian tới dự kiến mở rộng ứng dụng kỹ thuật cho những trường hợp u não phù hợp. Ê-kíp cũng dự kiến kết hợp hình ảnh huỳnh quang với định vị thần kinh, hình ảnh các bó sợi thần kinh và hệ thống theo dõi chức năng thần kinh trong mổ.
Cùng với việc mở rộng ứng dụng, bệnh viện dự kiến chuẩn hóa quy trình sử dụng fluorescein, xây dựng dữ liệu ca bệnh và đào tạo thêm ê-kíp phẫu thuật. Với những khối u thâm nhiễm, nơi ranh giới giữa bệnh và lành có thể chỉ cách nhau qua từng vùng mô nhỏ, thêm một lớp thông tin trong phẫu thuật có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định sát hơn với giới hạn an toàn của từng người bệnh.
Theo: Tạp chí sức khỏe cộng đồng